Thông tin
- JamaicaQuốc gia
-
25AGE
27/11/2001
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Gold Cup
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Copa América
-
CONCACAF Nations League
-
25-26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22
Thống kê cầu thủ
- 23/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.21
Thẻ phạt
- 0.44(0.12)Sút bóng
(OT)
- 29.82(23.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 3.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0.44Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 70.5(52.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 4.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26.33(22.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Partick Thistle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|