Thông tin
UTA Arad
Contract Period:
16
- Kenya,SerbiaQuốc gia
-
26AGE
25/11/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
FIFA Series
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Serbia
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
26
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 15/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.38(0.08)Sút bóng
(OT)
- 7.69(5.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.85Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Lesotho |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Unirea 2004 Slobozia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFA Series
|
Estonia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ROM D1
|
SCM Argesul Pitesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Unirea 2004 Slobozia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Mladost Lucani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|