Thông tin
Bristol Rovers
Contract Period:
36
- AnhQuốc gia
-
36AGE
29/12/1990
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
League Trophy - Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
18-19
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG L2
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|