Richards Bay Đội hình

Tên
 
Papi Zothwane
Papi Zothwane
7
Gabadin Frank Mhango
Gabadin Frank Mhango
31
Olwethu Mbambo
Olwethu Mbambo
67
Khayalethu Ndlangamandla
Khayalethu Ndlangamandla
9
Ntlonelo Bomelo
Ntlonelo Bomelo
 
Mxolisi Macuphu
Mxolisi Macuphu
18
Knox Mutizwa
Knox Mutizwa
 
Vincent Oburu
Vincent Oburu
17
Thulani Gumede
Thulani Gumede
30
Sanele Barns
Sanele Barns
33
Wandile Ngema
Wandile Ngema
 
Siboniso Conco
Siboniso Conco
 
Sibonginhlanhla Mthethwa
Sibonginhlanhla Mthethwa
11
Lindokuhle Praise Mtshali
Lindokuhle Praise Mtshali
13
Asimbonge Mdunge
Asimbonge Mdunge
14
Lundi Mahala
Lundi Mahala
15
Ntokozo Nzama
Ntokozo Nzama
19
Siyabonga Nzama
Siyabonga Nzama
24
Thobani Mthembu
Thobani Mthembu
42
Makhaye Sithembiso
Makhaye Sithembiso
46
Olwethu Nzimande
Olwethu Nzimande
53
Sanele Simelane
Sanele Simelane
75
Mbulelo Nombengula
Mbulelo Nombengula
77
Luyanda Khumalo
Luyanda Khumalo
 
Sfundo Khanyile
Sfundo Khanyile
5
Thembela Sikhakhane
Thembela Sikhakhane
8
Thabani Zuke
Thabani Zuke
12
Benson Kitso Mangolo
Benson Kitso Mangolo
29
Siphesihle Kunene
Siphesihle Kunene
43
Banele Nomvete
Banele Nomvete
45
Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
55
Mnqobi Mzobe
Mnqobi Mzobe
 
Sanele Zulu
Sanele Zulu
25
Simphiwe Mcineka
Simphiwe Mcineka
37
Zulu Sbangani
Zulu Sbangani
99
Thabani Dube
Thabani Dube
 
Ashay Sewlall
Ashay Sewlall
36
Lindokuhle Zikhali
Lindokuhle Zikhali
 
Sabelo Radebe
Sabelo Radebe
47
Sbani Khumalo
Sbani Khumalo
72
Tshepo Wilson Mabua
Tshepo Wilson Mabua
22
Lwandle Mabuya
Lwandle Mabuya
38
Romario Dlamini
Romario Dlamini
 
Siyabonga Dube
Siyabonga Dube
20
Moses Mthembu
Moses Mthembu captain
35
Thabisa Ndelu
Thabisa Ndelu
 
Mduduzi Mdantsane
Mduduzi Mdantsane
 
Thando Buthelezi
Thando Buthelezi
6
Tlakusani Mthethwa
Tlakusani Mthethwa
1
Ian Otieno
Ian Otieno
16
Salim Magoola
Salim Magoola
32
Siphesihle Mtshali
Siphesihle Mtshali
48
Philasande Manqele
Philasande Manqele
POS AGE HT WT NAT
HLV 44 - - Nam Phi
Tiền đạo 33 162 cm - Malawi
Tiền đạo 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 20 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 37 182 cm 72 kg Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 32 170 cm - Zimbabwe
Tiền đạo cánh trái 28 - - Kenya
Tiền đạo cánh phải 25 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 29 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 30 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 25 - - Nam Phi
Tiền vệ 28 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 22 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 23 - - Nam Phi
Tiền vệ 38 - - Nam Phi
Hậu vệ 33 170 cm - Nam Phi
Hậu vệ 27 184 cm - Nam Phi
Hậu vệ 27 - - Botswana
Hậu vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ 24 - - Namibia
Hậu vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ 21 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 29 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 33 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 23 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 21 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 26 167 cm - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 24 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 31 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 26 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 31 170 cm - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 30 170 cm - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 25 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 21 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 31 167 cm - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 23 - - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 33 181 cm - Nam Phi
Thủ môn 32 183 cm - Kenya
Thủ môn 31 - - Uganda
Thủ môn 2025 - - Nam Phi
Thủ môn 23 - - Nam Phi