Richardson Fernandes dos Santos info
Thông tin
- BrazilQuốc gia
-
35AGE
17/08/1991
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
Cúp Brazil
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
24
-
26
-
25
-
22
-
21
-
21
-
20
-
20
-
19
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.19(0.13)Sút bóng
(OT)
- 20.69(17.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 27/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.45
Thẻ phạt
- 0.35(0)Sút bóng
(OT)
- 30.45(26.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 2.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 1.23Bị phạm lỗi
- 2.1Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.84Đánh đầu thành công
- 20/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.12(0)Sút bóng
(OT)
- 6(4.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.43
Thẻ phạt
- 0.9(0.2)Sút bóng
(OT)
- 43.53(36.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 3.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 1.03Rê bóng
- 2.53Bị phạm lỗi
- 2.23Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 3.77Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Copa do Brasil
|
Atletico Mineiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CNF
|
Fortaleza CE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Cuiaba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CE
|
CEFAT Tirol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CE
|
Iguatu CE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Fluminense (RJ) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Vasco Gama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Palmeiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Flamengo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CNF
|
Sport Club Recife (PE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|