Thông tin
- Hà Lan,D.R. CongoQuốc gia
-
26AGE
06/12/2000
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Estonia
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
21-22
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/25GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 5.29(3.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 6(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Differdange 03 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
JK Tallinna Kalev |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|