Thông tin
Olympiakos Nicosia FC
Contract Period:
93
- Thụy Điển,Bờ Biển NgàQuốc gia
-
22AGE
30/03/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.18(0.09)Sút bóng
(OT)
- 2.82(2.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/27GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.5(0.23)Sút bóng
(OT)
- 5.91(3.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U21Q
|
U21 FYR Macedonia |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Montenegro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
U21 Bỉ |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
De Graafschap |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Helmond Sport |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
PSV Eindhoven |
0 |
1 |
0 |
0
0
|