Ricky van Wolfswinkel info
Thông tin
FC Twente Enschede
Contract Period:
9
- Hà LanQuốc gia
-
37AGE
27/01/1989
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
16-17
-
25-26
-
25
-
24-25
-
19-20
-
17-18
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Spakenburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
1 |
0 |
0
1
|