Thông tin
Kocaelispor
Contract Period:
99
- Honduras,ÝQuốc gia
-
28AGE
31/07/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Copa América
-
Thế vận hội Olympic
-
CONCACAF Nations League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
24-25
-
24
-
22
-
21
-
21
-
19-21
-
19
Thống kê cầu thủ
- 13/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.5(0.09)Sút bóng
(OT)
- 18.09(13.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 1.32Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 12/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.59(0.12)Sút bóng
(OT)
- 23.71(17.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.94Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 27/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.07(0.45)Sút bóng
(OT)
- 27.17(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 1.9Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 1.69Sai lầm
- 1.62Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Peru |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Halide Edip Adivarspor |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPCA
|
Haiti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Adanaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Manisa BB Spor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|