Thông tin
Gamba Osaka
Contract Period:
3
- Nhật BảnQuốc gia
-
24AGE
01/01/2002
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League 2
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 34.4(23.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.7Đánh đầu thành công
- 38/38GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.53(0.13)Sút bóng
(OT)
- 46.39(37.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 1.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 1.26Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.26Đánh đầu thành công
- 21/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.13
Thẻ phạt
- 0.33(0.13)Sút bóng
(OT)
- 34.42(26.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 1.08Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 22/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.52(0.13)Sút bóng
(OT)
- 35.3(28.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 1.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 2.09Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/37GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Ratchaburi FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
1
|