Thông tin
Jubilo Iwata
Contract Period:
3
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
20/11/1998
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Giao hữu
-
J. League Cup
-
VĐQG Nhật Bản
-
26
-
25
-
23
-
21
-
25
-
25
-
24
-
22
-
22
Thống kê cầu thủ
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 28(23.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5.44Đánh đầu thành công
- 1/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 21.11(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 1.44Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.67Đánh đầu thành công
- 10/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.46(0)Sút bóng
(OT)
- 27.69(23.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 1.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 2.31Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.46Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Osaka FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|