Thông tin
Middlesbrough
Contract Period:
8
- ÚcQuốc gia
-
28AGE
02/11/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
FIFA Series
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
FIFA World Cup
-
Asian Cup
-
Thế vận hội Olympic
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-23
-
21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|