Thông tin
SC Heerenveen
Contract Period:
10
- Hà LanQuốc gia
-
24AGE
21/12/2002
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 30/31GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.77(0.61)Sút bóng
(OT)
- 27.77(22.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 1.58Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 1.39Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.94(0.36)Sút bóng
(OT)
- 36.15(32.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 1.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.15Rê bóng
- 1.64Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.3Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 5/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.23Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.15(0)Sút bóng
(OT)
- 14.15(11.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.15Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 11(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/36GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
VVV Venlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|