Thông tin
Liverpool
Contract Period:
73
- Anh,NigeriaQuốc gia
-
18AGE
29/08/2008
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 5/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.84(0.32)Sút bóng
(OT)
- 10.11(8.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.58Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.5)Sút bóng
(OT)
- 18.75(16.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 9(7.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 17(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 18(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Fulham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21
|
U21 West Bromwich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Latvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Athletic Bilbao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Yokohama F Marinos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21
|
U21 Aston Villa |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U17
|
Bắc Ireland U17 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21
|
U21 West Bromwich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|