Thông tin
Klubi 04
Contract Period:
77
- ÚcQuốc gia
-
21AGE
10/01/2005
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.025 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Phần Lan
-
Cúp Phần Lan
Thống kê cầu thủ
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D2
|
PK-35 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D2
|
KaPa Helsinki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D2
|
Lahti |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
FIN CUP
|
IFK Mariehamn |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D2
|
KaPa Helsinki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN CUP
|
EsPa |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN CUP
|
Gilla FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN CUP
|
KelA Akatemia |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN YCUP
|
JIPPO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|