Thông tin
Eintracht Frankfurt
Contract Period:
20
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
16/06/1998
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £17 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
Kirin Cup (Japan)
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Europa League
-
Asian Cup
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
Thế vận hội Olympic
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-19
-
16
-
16
-
15
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Augsburg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Scotland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Augsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KIR Cup
|
Ghana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KIR Cup
|
Brazil |
0 |
0 |
0 |
0
1
|