| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
43 |
183 cm |
86 kg |
Hà Lan |
|
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
188 cm |
73 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
186 cm |
81 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
183 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
182 cm |
69 kg |
Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh trái |
33 |
173 cm |
70 kg |
Suriname |
| Tiền đạo cánh phải |
22 |
175 cm |
- |
Pháp |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
175 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
177 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
183 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
182 cm |
- |
Suriname |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
189 cm |
84 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
180 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
175 cm |
- |
Cộng hòa Dominican |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
180 cm |
- |
Curacao |
| Hậu vệ cánh phải |
22 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
27 |
177 cm |
74 kg |
Suriname |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
180 cm |
72 kg |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
25 |
175 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công |
21 |
187 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
185 cm |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
22 |
188 cm |
73 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
21 |
188 cm |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
29 |
196 cm |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
23 |
191 cm |
- |
Hà Lan |