| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 42 | 183 cm | 86 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 37 | 196 cm | 80 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 182 cm | 69 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 171 cm | - | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 175 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Pháp |
| Hậu vệ | 27 | 177 cm | 74 kg | Suriname |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 186 cm | - | Curacao |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 182 cm | - | Suriname |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 190 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 185 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 183 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 180 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 175 cm | - | Cộng hòa Dominican |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | - | - | Curacao |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 180 cm | 72 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công | 34 | 173 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 187 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 174 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 178 cm | - | Curacao |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 175 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 194 cm | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 29 | 183 cm | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 21 | 188 cm | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 29 | 196 cm | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 20 | 196 cm | 80 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 23 | 191 cm | - | Hà Lan |

