| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
64 |
169 cm |
67 kg |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
25 |
177 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền đạo |
24 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
24 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
25 |
170 cm |
63 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
36 |
175 cm |
58 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
28 |
179 cm |
74 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
165 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
30 |
166 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
30 |
176 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
26 |
169 cm |
59 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
165 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
27 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
23 |
184 cm |
- |
Triều Tiên |
| Hậu vệ |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
31 |
176 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
20 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
176 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
24 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
40 |
186 cm |
85 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
27 |
186 cm |
- |
Nhật Bản |