Thông tin
Kilmarnock
Contract Period:
6
- ScotlandQuốc gia
-
26AGE
27/02/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 35/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.44(0.17)Sút bóng
(OT)
- 40.78(30.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 3.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.94Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 3.44Đánh đầu thành công
- 25/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.16
Thẻ phạt
- 0.47(0.16)Sút bóng
(OT)
- 27.72(18.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.66Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0.28Bẫy việt vị
- 3.84Đánh đầu thành công
- 25/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.33
Thẻ phạt
- 0.63(0.27)Sút bóng
(OT)
- 27.77(16.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 3.93Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|