Thông tin
Go Ahead Eagles
Contract Period:
15
- Hà LanQuốc gia
-
22AGE
08/11/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
Cúp QG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 8(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 9.39(7.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|