Thông tin
Stoke City
Contract Period:
11
- SlovakiaQuốc gia
-
27AGE
18/11/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Montenegro |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|