Thông tin
Kalmar FF
Contract Period:
23
- Thụy Điển,KosovoQuốc gia
-
34AGE
19/10/1992
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
26
-
24
-
23
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
25
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
14
Thống kê cầu thủ
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.12(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 1.04(0.32)Sút bóng
(OT)
- 51.12(42.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 3.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 1.56Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.84Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 25.65(21.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 1.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 1.77Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 23/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Elfsborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
IK Oddevold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Orebro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Umea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Trelleborgs FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
IK Brage |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Orebro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Orgryte |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Utsiktens BK |
0 |
0 |
0 |
1
1
|