Thông tin
Phần Lan
Contract Period:
- Phần LanQuốc gia
-
32AGE
19/09/1994
- -Vị trí
- 197 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Đức
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Phần Lan
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20
-
19
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Lithuania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Na Uy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Lithuania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SSV Ulm 1846 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|