Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
28AGE
28/10/1998
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 12/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE CFL
|
Hradec Kralove B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Zlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE CFL
|
Benatky Nad Jizerou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Ceske Budejovice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Ceske Budejovice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Dynamo Dresden |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|