Thông tin
MVV Maastricht
Contract Period:
38
- Hà LanQuốc gia
-
33AGE
06/09/1993
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 28/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.5(0.03)Sút bóng
(OT)
- 29.59(24.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 2.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.34Cản bóng
- 0.34Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 16/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 25.2(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 2.9Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Willem II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
MVV Maastricht |
0 |
0 |
1 |
0
0
|