Thông tin
Barcelona
Contract Period:
9
- Ba LanQuốc gia
-
38AGE
21/08/1988
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Đức
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu cúp Đức
-
UEFA Super Cup
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Audi Cup
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Nigeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Valencia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Albania |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Newcastle United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Villarreal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|