Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
23
- Croatia,ÁoQuốc gia
-
27AGE
14/07/1999
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 9/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1(0.17)Sút bóng
(OT)
- 50.67(38.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2.67Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 30(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.4Chọc khe
- 1.4Rê bóng
- 1.8Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 1.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 2.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
K.F.C.O.Wilrijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
2 |
0 |
0 |
0
0
|