Thông tin
Slovan Bratislava
Contract Period:
21
- SlovakiaQuốc gia
-
35AGE
08/03/1991
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
VĐQG Úc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Nga
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Hy Lạp
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
Zilina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
Trencianske Stankovce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK Cup
|
PFK Piestany |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Kairat Almaty |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Zilina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|