Thông tin
AEK Larnaca
Contract Period:
32
- CroatiaQuốc gia
-
29AGE
05/05/1997
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Croatia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 4/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 8.55(6.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 12(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Pafos FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Gorica |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Hajduk Split |
2 |
0 |
0 |
0
0
|