Thông tin
Athletic Bilbao
Contract Period:
23
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
24AGE
12/04/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Emirates Cup
-
Europa League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
22-23
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Alaves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Levante |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Atalanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Levante |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Qarabag |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Valencia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|