Thông tin
FC Flora Tallinn
Contract Period:
6
- EstoniaQuốc gia
-
21AGE
01/12/2005
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Baltic Cup
|
U21 Lithuania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D2
|
FC Maardu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Pháp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Iceland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D2
|
FC Elva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|