Thông tin
Dynamo Dresden
Contract Period:
-
18
- ĐứcQuốc gia
-
23AGE
14/07/2003
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
24-25
-
23
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 20/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.3
Thẻ phạt
- 0.81(0.3)Sút bóng
(OT)
- 33.11(28.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 30/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0.03
0.13
Thẻ phạt
- 0.68(0.26)Sút bóng
(OT)
- 39.52(32.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 1.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 1.26Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 10.58(8.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 3.75(1.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 44(34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|