Roberto Fernandez Jaen info
Thông tin
Espanyol
Contract Period:
9
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
24AGE
03/07/2002
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 25/38GS/GP
- 0.18(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.55(0.61)Sút bóng
(OT)
- 9.58(6.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.92Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.55Đánh đầu thành công
- 18/19GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.11(0.47)Sút bóng
(OT)
- 13.53(9.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 1.32Bị phạm lỗi
- 1.47Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 2.89Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.89Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1(0.2)Sút bóng
(OT)
- 7.13(5.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.27Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 2.17(1)Sút bóng
(OT)
- 11.17(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Getafe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Oviedo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Elche |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Alaves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Alaves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Wolfsburg |
0 |
1 |
0 |
0
0
|