Roberto Fernandez Urbieta info
Thông tin
Dinamo Moscow
Contract Period:
6
- ParaguayQuốc gia
-
26AGE
07/06/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Cúp Nga
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 51.92(43.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 3.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 2.58Đánh đầu thành công
- 19/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.7(0.25)Sút bóng
(OT)
- 46.9(37.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 2.6Tắc bóng
- 0.35Bẫy việt vị
- 2.95Đánh đầu thành công
- 22/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.64(0.27)Sút bóng
(OT)
- 49.45(39.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 5.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 1.09Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 2.05Tắc bóng
- 0.68Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 19/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.11
0.32
Thẻ phạt
- 0.58(0.16)Sút bóng
(OT)
- 44.05(36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 4.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 1.53Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.58Bẫy việt vị
- 2.68Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 2.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|