Thông tin
Rigas Futbola skola
Contract Period:
-
11
- LatviaQuốc gia
-
33AGE
04/02/1993
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Cúp Latvia
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26
-
25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-22
-
19-21
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Serbia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Bắc Macedonia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Grobina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Andorra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|