Thông tin
Pardubice
Contract Period:
-
77
- EstoniaQuốc gia
-
25AGE
20/05/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Estonia
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 12/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.29)Sút bóng
(OT)
- 6.43(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/19GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 13/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Holice |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Lithuania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Đảo Síp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Na Uy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Brunos Magpie |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Flora Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Flora Tallinn |
0 |
1 |
0 |
0
1
|