Thông tin
Augsburg
Contract Period:
19
- ĐứcQuốc gia
-
28AGE
21/01/1998
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 31/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.88(0.26)Sút bóng
(OT)
- 26.56(20.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 0.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.21Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.93(0.37)Sút bóng
(OT)
- 38.04(30.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 2.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 1.37Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 1.37Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.89Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.48(0.14)Sút bóng
(OT)
- 48.59(38.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 2.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 1.52Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 1.55Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 2.38Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 2.55Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Heidenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SSV Jahn Regensburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|