Thông tin
- Thụy SĩQuốc gia
-
27AGE
12/08/1999
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Cúp Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
- 18/32GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.16(0.5)Sút bóng
(OT)
- 18.09(13.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI Cup
|
Neuchatel Xamax |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Lausanne Sports |
1 |
0 |
0 |
0
1
|