Thông tin
Fiorentina
Contract Period:
21
- Đức,Hà LanQuốc gia
-
32AGE
05/07/1994
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
UEFA Nations League
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Lazio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lazio |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Polissya Zhytomyr |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Fiorentina |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Real Betis |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Juventus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|