Thông tin
Eintracht Frankfurt
Contract Period:
4
- ĐứcQuốc gia
-
30AGE
17/07/1996
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Euro 2024
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|