Thông tin
Malmo FF
Contract Period:
1
- Thụy Điển,Đan MạchQuốc gia
-
36AGE
08/01/1990
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 89 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu
-
Cúp Thụy Điển
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Euro 2024
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
International Champions Cup
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
25
-
15
-
14
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|