Thông tin
Fredrikstad
Contract Period:
21
- EstoniaQuốc gia
-
23AGE
14/07/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Hà Lan
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
VĐQG Hà Lan
-
26
-
25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Sarpsborg 08 FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Aalesund FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Sarpsborg 08 FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Viking |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
FK Haugesund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Sarpsborg 08 FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Flint |
1 |
0 |
0 |
0
0
|