Rocky Bushiri Kiranga info
Thông tin
Hibernian FC
Contract Period:
33
- D.R. Congo,BỉQuốc gia
-
27AGE
30/11/1999
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 91 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
23-25
-
23
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Zambia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|