| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Didier Santini | ||||
| 10 | Mehdi Baaloudj | |||
| 11 | Tairyk Arconte | |||
| 18 | Ibrahima Balde | |||
| 19 | Hermann Tebily | |||
| 9 | Kenny Nagera | |||
| 94 | Mathis Touho | |||
| 6 | Jordan Correia | |||
| 20 | Ryan Ponti | |||
| 21 | Luzolo Vangi Vungele | |||
| 3 |
Raphael Lipinski
|
|||
| 4 | Mathis Magnin | |||
| 5 | Clement Jolibois | |||
| 17 | Aurelien Pelon | |||
| 24 | Loni Quenabio | |||
| Dylan Vangi | ||||
| 7 | Mohamed Achi | |||
| 12 | Morgan Corredor | |||
| 27 | Alexis Trouillet | |||
| 29 | Flavien Tait | |||
| 34 | Yanis Dahalani | |||
| 15 | Jean Lambert Evans | |||
| 25 | Nolan Galves | |||
| 13 | Corentin Issanchou Roubiou | |||
| 28 | Mathis Saka | |||
| 22 | Octave Joly | |||
| 26 | Samy Benchama | |||
| Jordan Mendes | ||||
| 1 | Quentin Braat | |||
| 16 | Lucas Margueron | |||
| 30 | Enzo Crombez | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 57 | - | - | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 183 cm | 80 kg | Algeria |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 181 cm | 76 kg | Guadeloupe |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 185 cm | 76 kg | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 183 cm | 75 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 177 cm | 65 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 185 cm | 65 kg | Pháp |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Pháp |
| Tiền vệ cánh trái | 28 | 185 cm | 74 kg | Madagascar |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 181 cm | 71 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 190 cm | 85 kg | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 192 cm | 86 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 186 cm | 79 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 184 cm | 73 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | 79 kg | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 181 cm | 72 kg | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 183 cm | 75 kg | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 175 cm | 65 kg | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 176 cm | 73 kg | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | - | 60 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 180 cm | 70 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 180 cm | 70 kg | Pháp |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 180 cm | 65 kg | Pháp |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 172 cm | 65 kg | Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 182 cm | 76 kg | Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 187 cm | 71 kg | Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 180 cm | 74 kg | Pháp |
| Thủ môn | 29 | 194 cm | 90 kg | Pháp |
| Thủ môn | 25 | 194 cm | 85 kg | Pháp |
| Thủ môn | 23 | 188 cm | 78 kg | Pháp |

