Thông tin
Tottenham Hotspur
Contract Period:
30
- UruguayQuốc gia
-
29AGE
25/06/1997
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
UEFA Super Cup
-
Germany Liga Total Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Copa América
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Siêu cúp Ý
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
International Champions Cup
-
China Cup
-
VĐQG Argentina
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Cape Verde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Wolves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Mỹ |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|