Rodrigo Huendra Almeida info
Thông tin
Bragantino SP
Contract Period:
20
- BrazilQuốc gia
-
22AGE
16/03/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Cúp Brazil
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
26
-
26
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 3/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.78(0.33)Sút bóng
(OT)
- 11(9.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 8/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 1.22(0.28)Sút bóng
(OT)
- 20.06(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.22Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 7.75(6.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 11.82(9.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 18(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CSA
|
Carabobo FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Vasco Gama |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Blooming |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Bahia(BA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Gremio (RS) |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Santos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Cruzeiro (MG) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Copa do Brasil
|
Atletico Paranaense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Bahia(BA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Copa do Brasil
|
Nautico (PE) |
1 |
0 |
0 |
0
1
|