Thông tin
FC Copenhagen
Contract Period:
13
- MexicoQuốc gia
-
23AGE
18/09/2003
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Mexico Liga MX
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.38(0.38)Sút bóng
(OT)
- 34.88(28.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/39GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Malmo FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Heidenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|