Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez info
Thông tin
Independiente
Contract Period:
5
- UruguayQuốc gia
-
30AGE
03/01/1996
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Copa Sudamericana
-
Cúp Argentina
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
26
-
25
-
24
-
25
-
25
-
23
-
22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.42(0.08)Sút bóng
(OT)
- 16.83(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 13/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.1
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0.05)Sút bóng
(OT)
- 27.57(20.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 2.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.54
Thẻ phạt
- 0.57(0.07)Sút bóng
(OT)
- 41.07(32.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 4.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.79Phạm lỗi
- 1.21Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.47(0.1)Sút bóng
(OT)
- 29.5(23.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 2.23Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.37Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 1.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.52
Thẻ phạt
- 0.52(0.07)Sút bóng
(OT)
- 43.07(36.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 3.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 2.86Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 3.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
Gimnasia Mendoza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Newells Old Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Rosario Central |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ARG D1
|
Deportivo Riestra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
San Martin San Juan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Lanus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Universidad de Chile |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
River Plate |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG C
|
Belgrano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Talleres Cordoba |
0 |
0 |
0 |
1
0
|