Thông tin
FC Porto
Contract Period:
86
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
19AGE
05/05/2007
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 56 kgCân nặng
- £38 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR CUP
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PORLC
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
Sintrense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Gibraltar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Bulgaria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|