Thông tin
Sporting Braga
Contract Period:
10
- Uruguay,Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
12/08/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Santa Clara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Alverca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
PORLC
|
SL Benfica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|